Thông báo

Vv. TRAO HỌC BỔNG ƯƠM MẦM TRÍ TUỆ - LẦN 12

Cập nhật: 02/05/2019
 

Vv. TRAO HỌC BỔNG ƯƠM MẦM TRÍ TUỆ - LẦN 12

 

Lễ trao học bổng diễn ra vào lúc 7h00 sáng Chủ Nhật, ngày 05/05/2019 (nhằm 01/04 Kỷ Hợi)

LƯU Ý:

  • Các bạn sinh viên hoan hỷ có mặt đầy đủ trước 6h30 để (Ban Tổ chức) BTC sắp xếp chỗ ngồi. Khi đi, nhớ mang theo CMND, thẻ Sinh viên.
  • Không cho nhận giùm với bất kỳ lý do gì.
  • Sau ngày diễn ra buổi lễ trao học bổng, BTC sẽ không giải quyết bất kỳ trường hợp nào đến sau.
  • Các bạn sinh viên hiện đang theo học tại các trường ĐH ở các tỉnh thành (không tham dự được buổi lễ), các bạn vui lòng thường xuyên cập nhập Website: chuahoangphap.com.vn.  BTC sẽ thông báo sau.

STT

TÊN

NS

TRƯỜNG

CMND

1

Lê Minh Quang

1999

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

025935100

2

Nguyễn Đình Sáng

2000

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

197452418

3

Nguyễn Hoàng Minh Đức

1998

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

285723882

4

Nguyễn Văn Luật

1999

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

197369039

5

Phạm Tài Phong

1999

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

341993413

6

Phạm Thị My

1998

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

212834676

7

Phan Văn Khải

1998

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

212813020

8

Thái Thu Uyên

1998

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

385749106

9

Trần Thành Được

1998

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

215470663

10

Trịnh Mai Trường Thịnh

2000

ĐH Bách Khoa Tp. Hồ Chí Minh

321780399

11

Lâm Thới Trường

1998

ĐH Công nghệ Thông tin Tp. Hồ Chí Minh

312444078

12

Nguyễn Thanh Vân

2000

ĐH Công nghệ Thông tin Tp. Hồ Chí Minh

197362802

13

Võ Quốc Vương

1997

ĐH Công nghệ thông tin Tp. Hồ Chí Minh

215370309

14

Đỗ Thị Huyền

1998

ĐH Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh

197411711

15

Lê Thị Thu Nhường

1998

ĐH Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh

197371232

16

Trịnh Thị Thương

1997

ĐH Công nghiệp Tp. Hồ Chí Minh

285544180

17

Bùi Thành Lộc

1997

ĐH Giao thông vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

331846047

18

Cao Ngọc Linh

1998

ĐH Giao thông vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

187486061

19

Hoàng Đình Thiên Đông

1999

ĐH Giao thông Vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

245387473

20

Lê Thị Hồng Nhi

1998

ĐH Giao thông Vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

221412495

21

Nguyễn Xuân Duyên

1999

ĐH Giao thông Vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

215459428

22

Phạm Thị Lan

1999

ĐH Giao thông Vận tải phân hiệu tại Tp. Hồ Chí Minh

215460785

23

Nguyễn Thị Như Quỳnh

2000

ĐH Giao thông Vận tải Tp. Hồ Chí Minh

241888278

24

Đỗ Tấn Tài

1999

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

077099002191

25

Nguyễn Thanh Vy

1998

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

331840857

26

Nguyễn Thị Bảo Hoàng

1997

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

334918465

27

Phan Thanh Tùng

1998

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

251085239

28

Tô Thị Ngọc Nhung

1999

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

215448527

29

Nguyễn Thị Yến Như

1999

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

197413433

30

Ngô Hữu Thoại

1998

ĐH Khoa học Tự nhiên Tp. Hồ Chí Minh

321708621

31

Lê Hoàng Vỹ

1998

ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh

221452678

32

Nguyễn Thị Ngọc Bích

1999

ĐH Khoa học xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh

272738250

33

Nguyễn Thị Vân Anh

1999

ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh

371955141

34

Nguyễn Yến Thi

1998

ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh

331828826

35

Trần Thị Như Quỳnh

1997

ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp. Hồ Chí Minh

241547619

36

Đặng Thị Hoài

2000

ĐH Kiến trúc Tp. Hồ Chí Minh

245373171

37

Đậu Viết Sỹ

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

187876287

38

Hoàng Văn Tình

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

184284991

39

Lê Huyền Trâm

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197379726

40

Lê Quyết Thăng

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

215476377

41

Ngô Thanh Hiền

1998

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197440569

42

Nguyễn Thị Bích Liên

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

201810575

43

Nguyễn Thị Lê Ly

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

221483129

44

Nguyễn Thị Thanh Thúy

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

215502461

45

Nguyễn Thị Thu Trâm

1998

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

212617127

46

Phan Thị Hiền

1998

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

206240748

47

Trần Thị Hạnh

1998

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

245364732

48

Trần Thị Hương Thảo

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197403299

49

Trần Thị Mỹ Hà

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

044300000356

50

Trần Thị Thũy

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197404034

51

Trịnh Thị Hồng Hạnh

2000

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

187854503

52

Văn Thị Bích Ngọc

1998

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197412440

53

Võ Thị Tuyết Sa

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

215490623

54

Trần Thị Thanh Kiều

1999

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

215459751

55

Đào Thị Thùy Trang

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

251181438

56

Lê Thị Trang

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

212487867

57

Nguyễn Thị Diệu My

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

197413438

58

Nguyễn Thị Hồng Diễn

1996

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

205968938

59

Phạm Ngọc Sơn

1997

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

231063140

60

Phạm Nhật Bản

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

221479610

61

Phạm Thị Kim Loan

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

206108437

62

Trần Phạm Hồng Ngọc

1998

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

341826396

63

Phan Cao Diễm Lệ

1999

ĐH Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh

272670468

64

Nguyễn Thị Hồng Trúc

1998

ĐH Lao động Xã hội - CS2 Tp. Hồ Chí Minh

321731827

65

Nguyễn Trung Quốc

1997

ĐH Lao động Xã hội - CS2 Tp. Hồ Chí Minh

080097000138

66

Phạm Thị Trang

1999

ĐH Lao động Xã hội - CS2 Tp. Hồ Chí Minh

261506519

67

Trần Thị Thương

2000

ĐH Lao động Xã hội - CS2 Tp. Hồ Chí Minh

212431129

68

Phan Thị Lan Anh

1999

ĐH Lao động Xã hội - CS2 Tp. Hồ Chí Minh

312395877

69

Bùi Thị Hằng

1999

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

184359570

70

Đặng Thị Huệ

1999

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

245386137

71

Đinh Vũ Phương Thảo

1999

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

291175884

72

Hoàng Thị Họa

1998

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

145891307

73

Hoàng Thị Kim Nhung

2000

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

371862093

74

Lê Minh Tú

1996

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

231001818

75

Nguyễn Thị Hóa

2000

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

187798942

76

Nguyễn Thị Kim Ngọc

1999

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

197368678

77

Hồ Thị Lan Linh

1997

ĐH Kinh tế - Luật Tp. Hồ Chí Minh

197358349

78

Nguyễn Thị Minh

1997

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

206204267

79

Nguyễn Thị Thảo Như

1999

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

197368551

80

Trần Thị Thảo

2000

ĐH Luật Tp. Hồ Chí Minh

187854122

81

Bùi Nguyễn Huỳnh Như

1999

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

341979102

82

Dương Thị Mỹ Hạnh

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

251064963

83

Hoàng Thị My

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

145891308

84

Hoàng Thị Nhã

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

215450693

85

Lê Hoài Phương

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

212812042

86

Lê Thị Hợp

2000

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

221488103

87

Lê Thị Tuyển

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

215466608

88

Ngô Thị Huỳnh Phương

1999

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

212840600

89

Nguyễn Như Anh Thư

1999

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

079199008429

90

Nguyễn Thị Mai Phương

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

225614678

91

Nguyễn Thị Thanh Thùy

2000

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

215492889

92

Nguyễn Thị Thu Trang

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

175065270

93

Trần Thị Hoài Ni

1998

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

192021419

94

Phạm Văn Trọng

1997

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

212844733

95

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

1997

ĐH Ngân hàng Tp. Hồ Chí Minh

215391896

96

Bùi Trình Thu Thảo

1999

ĐH Ngoại thương - CS2 tại Tp. Hồ Chí Minh

231162056

97

Lê Mộng Kha

1999

ĐH Ngoại thương - CS2 tại Tp. Hồ Chí Minh

221441759

98

Lê Thị Yến Phương

1999

ĐH Ngoại thương - CS2 tại Tp. Hồ Chí Minh

206210712

99

Phạm Phương Giang

1999

ĐH Ngoại thương - CS2 tại Tp. Hồ Chí Minh

221441750

100

Trương Thế Luân

2000

ĐH Ngoại thương - CS2 tại Tp. Hồ Chí Minh

221492649

101

Đinh Thị Ngọc Ánh

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

251151450

102

Dương Thị Hồng Thương

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

251114946

103

Dương Thị Lương

1997

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

241621754

104

Hồ Văn Quân

1997

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

221446334

105

Huỳnh Thị Trinh

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

221482031

106

Nguyễn Phúc Hậu

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

291177458

107

Nguyễn Thị Bích Hạnh

1997

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

215411249

108

Nguyễn Thị Huệ

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

175077256

109

Nguyễn Thị Kim Chi

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

192058876

110

Nguyễn Thị Ngọc Hân

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

251095119

111

Nguyễn Thị Sương

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

197366903

112

Nguyễn Thị Thu Hiền

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

221481320

113

Nguyễn Thị Thu Thúy

1997

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

212460835

114

Nguyễn Thị Thúy Vy

1997

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

215422014

115

Phạm Thị Thu Hường

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

221458447

116

Trần Hoài Xuân Nữ

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

225817055

117

Trần Thị Mỹ Duyên

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

273678130

118

Trần Thị Phương Thúy

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

312470080

119

Trương Minh Đạt

1999

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

331817917

120

Võ Văn Lợi

1998

ĐH Nông lâm Tp. Hồ Chí Minh

341899912

121

Lê Thị Hồng Nhung

2000

ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh

197411699

122

Nguyễn Đức Lập

2000

ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh

215523203

123

Thân Trọng Tuấn

1999

ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh

197414120

124

Trần Quang Tùng

1999

ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp. Hồ Chí Minh

215460358

125

Nguyễn Đức Thảo

2000

ĐH Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

241876342

126

Ngô Nguyễn Thanh Thủy

1997

ĐH Sư phạm Tp. Hồ Chí Minh

025501946

127

Nguyễn Thị Hồng Thiện

2000

ĐH Tôn Đức Thắng

221488319

128

Nguyễn Thị Nụ

2000

ĐH Văn hóa Tp. Hồ Chí Minh

241755206

129

Cao Thị Hiệu

1997

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

251066330

130

Đinh Thị Thanh Huyền

1998

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

215462886

131

Nguyễn Thị Hằng

1997

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

215391807

132

Nguyễn Thị Kim Cơ

1997

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

215437178

133

Phạm Thị Hoàng Diễm

1996

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

221417738

134

Phan Thị Mỹ Tú

1998

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

215458278

135

Trần Lê Phương Linh

1996

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

273574637

136

Trần Mai Phương

1998

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

184278181

137

Võ Trần Tùng Linh

1997

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

215423435

138

Lê Văn Dương

1998

ĐH Y Dược Tp. Hồ Chí Minh

241566960

139

Võ Thị Kim Ngân

1996

Học viện Cán bộ Tp. Hồ Chí Minh

025267906

140

Lê Nhất Hòa

1998

Phân viện Học viện hành chính quốc gia tại Tp. Hồ Chí Minh

215457507

141

Hồ Thị Hồng

1996

Khoa Y Dược - ĐH Quốc gia Hà Nội

187673255

142

Nguyễn Thị Hường

1995

Khoa Y Dược - ĐH Quốc gia Hà Nội

187504292

143

Đinh Thị Ngọc Mai

1998

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

206131239

144

Hoàng Kim Tùng

1996

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

197335823

145

Lê Thị Thu Hiền

1999

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

206271481

146

Lê Văn Tiến Đạt

1997

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

192096621

147

Nguyễn Tấn Toàn

1997

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

212577356

148

Nguyễn Thị Minh Tuyến

1997

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

206313240

149

Nguyễn Thị Thu Quỳnh

1997

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

241707988

150

Phạm Thị Hà

1998

Khoa Y Dược - ĐH Đà Nẵng

221436412

151

Đặng Thị Thúy Thanh

1997

ĐH Y Dược Huế

241612531

152

Lê Phước Tấn Phát

1998

ĐH Y Dược Huế

197401479

153

Lê Thị Hồng Đức

1996

ĐH Y Dược Huế

197320355

154

Lê Thị Kim Oanh

1995

ĐH Y dược Huế

197318534

155

Ngô Thanh Thảo

1995

ĐH Y Dược Huế

197330353

156

Nguyễn Thị Thương

1995

ĐH Y Dược Huế

184212131

157

Trần Phú Thăng

2000

ĐH Y Dược Huế

197404494

158

Trần Thị Mai Diệu

1996

ĐH Y Dược Huế

212823171

159

Trần Thị Mỹ Ninh

1998

ĐH Y Dược Huế

212430326

160

Trần Thị Thanh Nga

1996

ĐH Y Dược Huế

184193252

161

Bùi Thị Bích Tuyền

1999

ĐH Y Dược Cần Thơ

352381670

162

Hoàng Thị Cảnh

1998

ĐH Sư phạm Huế

194623333

163

Nguyễn Thị Linh Trang

1998

ĐH Sư phạm Huế

044198000790

164

Lê Thị Thùy Trang

1998

ĐH Sư phạm Đà Nẵng

206035400

165

Bùi Ngọc Bích

1999

ĐH Nông lâm Huế

187796495

166

Bùi Ngọc Hải

1998

ĐH Nông lâm Huế

221453799

167

Đặng Thị Diễm

1996

ĐH Nông lâm Huế

205825780

168

Đặng Thị Phương Nhi

2000

ĐH Nông lâm Huế

192029823

169

Đinh Văn Tường

1998

ĐH Nông lâm Huế

205976523

170

Đoàn Thị Trinh

1997

ĐH Nông lâm Huế

212714168

171

Dương Thị Thu Trang

1998

ĐH Nông lâm Huế

197451876

172

Hà Thị Lệ Thu

1998

ĐH Nông lâm Huế

191991358

173

Hồ Thị Minh Tâm

1997

ĐH Nông lâm Huế

206001749

174

Hồ Thị Ngọc Thương

1998

ĐH Nông lâm Huế

187637301

175

Hoàng Thị Ý Như

1998

ĐH Nông lâm Huế

197377681

176

Huỳnh Thị Mỹ Huyền

1998

ĐH Nông lâm Huế

215502243

177

Lê Thị Kim Tuyến

1999

ĐH Nông lâm Huế

191992904

178

Lê Thị Thơm

1998

ĐH Nông lâm Huế

187761081

179

Lê Văn Anh

1999

ĐH Nông lâm Huế

192026344

180

Lê Xuân Đức

1998

ĐH Nông lâm Huế

197412972

181

Nguyễn Kim Huân

1998

ĐH Nông lâm Huế

184325515

182

Nguyễn Ngọc Khởi

1997

ĐH Nông lâm Huế

191965221

183

Nguyễn Quang Long

1997

ĐH Nông lâm Huế

184214743

184

Nguyễn Thị Ánh Nguyệt

1998

ĐH Nông lâm Huế

206207151

185

Nguyễn Thị Dung

1997

ĐH Nông lâm Huế

187680451

186

Nguyễn Thị Giang

1997

ĐH Nông lâm Huế

184311758

187

Nguyễn Thị Hồng Diệu

1998

ĐH Nông lâm Huế

191965440

188

Nguyễn Thị Hồng Lĩnh

1997

ĐH Nông lâm Huế

197371211

189

Nguyễn Thị Khánh Diễm

1997

ĐH Nông lâm Huế

221447234

190

Nguyễn Thị Lan Xuân

1997

ĐH Nông lâm Huế

205967328

191

Nguyễn Thị Lý

1999

ĐH Nông lâm Huế

197414416

192

Nguyễn Thị Mai

1996

ĐH Nông lâm Huế

191857093

193

Nguyễn Thị Mỹ Hậu

1998

ĐH Nông lâm Huế

192123216

194

Nguyễn Thị Ngọc Lan

1996

ĐH Nông lâm Huế

194541848

195

Nguyễn Thị Nhật Lệ

1999

ĐH Nông lâm Huế

215464448

196

Nguyễn Thị Thu Thúy

1997

ĐH Nông lâm Huế

197352281

197

Nguyễn Thị Thương

1999

ĐH Nông lâm Huế

044199000216

198

Nguyễn Thị Thùy Trang

1998

ĐH Nông lâm Huế

206207852

199

Nguyễn Thị Tím

1998

ĐH Nông lâm Huế

206244532

200

Nguyễn Thị Tuyết

1998

ĐH Nông lâm Huế

197451875

201

Phạm Tấn Kông

1997

ĐH Nông lâm Huế

206019523

202

Phạm Thị Thơm

1996

ĐH Nông lâm Huế

194607349

203

Trần Hoàng Quốc

1998

ĐH Nông lâm Huế

184293972

204

Trần Thị Huyền Phú

1998

ĐH Nông lâm Huế

233250472

205

Trần Thị Kim Nhi

1997

ĐH Nông lâm Huế

191995752

206

Trần Thị Ngọc

1997

ĐH Nông lâm Huế

187657318

207

Trần Thị Ngọc

1997

ĐH Nông lâm Huế

194623721

208

Trần Thị Nhã

1998

ĐH Nông lâm Huế

197371899

209

Trần Thị Thu Hồng

1998

ĐH Nông lâm Huế

184316758

210

Trần Thị Thu Thảo

1998

ĐH Nông lâm Huế

206117236

211

Trần Thị Xuân

1997

ĐH Nông lâm Huế

241725499

212

Võ Thị Tha

1998

ĐH Nông lâm Huế

194608590

213

Võ Thị Thu Thảo

1998

ĐH Nông lâm Huế

192021888

214

Đỗ Thị Linh

2000

ĐH Ngoại ngữ Huế

038300013188

215

Lê Thị Kim Thuận

1999

ĐH Ngoại ngữ Huế

212799431

216

Nguyễn Thị Huệ

1999

ĐH Ngoại ngữ Huế

197401865

217

Trần Thị Mộng

2000

ĐH Ngoại ngữ Huế

192063146

218

Trương Thanh Thắm

1998

ĐH Ngoại ngữ Huế

197412898

219

Trương Thị Diệu Thúy

1998

ĐH Ngoại ngữ Huế

194607896

220

Hoàng Thị Nhung

1998

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

241636755

221

Lê Trần Tường Loan

1998

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

206055655

222

Nguyễn Thị Kim Ngà

1997

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

197440178

223

Nguyễn Thị Tuyết Ngân

1996

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

197351631

224

Võ Thị My

1995

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

212711525

225

Võ Thị Thùy Tiên

1997

ĐH Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng

212832957

226

Trần Thu Thảo

1999

ĐH Kinh tế Quốc dân Hà Nội

035199001974

227

Võ Thị Hoài Linh

1997

ĐH Kinh tế Huế

197362412

228

Trần Thị Tân

1998

ĐH Kinh tế Đà Nẵng

187657383

229

Võ Thị Thu Mến

1998

ĐH Kinh tế Đà Nẵng

197450856

230

Lê Thị Tình

1995

ĐH Khoa học Huế

205723696

231

Nguyễn Thị Tâm

1995

ĐH Khoa học Huế

174754038

232

Nguyễn Thị Tưởng

1996

ĐH Khoa học Huế

197340050

233

Cao Minh Hậu

2000

ĐH Cần Thơ

092200000753

234

Cao Thị Thu Hiền

1997

ĐH Cần Thơ

091197000113

235

Lê Thị Hoàng Yến

1996

ĐH Cần Thơ

352372588

236

Nguyễn Hoàng Tân

1998

ĐH Cần Thơ

331819468

237

Nguyễn Thị Minh Duy

1997

ĐH Cần Thơ

312339844

238

Quách Minh Vinh

1995

ĐH Cần Thơ

385718031

239

Trương Thị Bảo Ngọc

1999

ĐH Cần Thơ

352484458

240

Đoàn Thị Năm

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

197365410

241

Hồ Thị Nguyệt Hà

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

191990576

242

Hồ Thị Thúy Mai

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

197374964

243

Hồ Thị Xuân Mai

1997

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

206178118

244

Hoàng Thị Tuyết Trinh

1996

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

197368074

245

Lê Phước Đạo

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

192023723

246

Lê Thị Thùy Ngân

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

197348825

247

Mai Phước

1996

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

191874543

248

Nguyễn Đức Anh

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

192126137

249

Nguyễn Đức Hợp

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

191991306

250

Nguyễn Thị Hoài

1997

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

197353447

251

Nguyễn Thị Yến

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

241659690

252

Nguyễn Văn Bàng

2000

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

192131761

253

Nguyễn Văn Hùng

1995

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

194553485

254

Phạm Hữu Sửu

1998

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

191991434

255

Trần Lê Toàn

1996

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

212478518

256

Trần Quốc Vũ

2000

ĐH Bách Khoa Đà Nẵng

206214424

257

Võ Văn Lộc

1996

ĐH An Giang

352461390

258

Bùi Thị Thức

1997

ĐH Y Dược Huế

187652059

259

Nguyễn Thị Thùy Linh

1997

ĐH Nông lâm Huế

187637631

260

Hoàng Thị Phương Thảo

1997

ĐH Nông lâm Huế

197380374

Tin tức liên quan