DANH SÁCH ĐÓNG GÓP TRỰC TIẾP ẤN TỐNG SÁCH ĐẠO ĐỨC "BÀI HỌC THIẾU NHI" (HP001) - "TẶNG PHẨM XUÂN" (HP002) (02/11/2019 đến 31/01/2020)

VĂN PHÒNG NHẬN THÁNG 01/2020

STT

Ngày

Họ và tên


chương trình

Số tiền
đóng góp

Địa chỉ

1

12-01-20

Diệu Lý

HP001

400,000

Long An

2

12-01-20

Nguyễn Thị Hiên

HP001

1,000,000

Bình Dương

3

12-01-20

Liên Hằng

HP002

2,200,000

Quận Thủ Đức

4

12-01-20

Diệu Lý

HP002

100,000

Long An

5

12-01-20

Nguyễn Thị Hồng Nhi

HP002

1,000,000

Hóc Môn

   

 

 

4,700,000

 

 

CHUYỂN KHOẢN THÁNG 01/2020

STT

Ngày đóng góp

Tên người chuyển

Đóng góp

Mã chương trình

Hiển thị trên sao kê

1

01-01-20

Minh Luc

750,000

HP001

MBVCB309299613.PT Minh Luc - HP001 - 0947426996
 - Vung Tau.CT tu 0081001014010 NGUYEN QUANG GIAP
 toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

2

03-01-20

NGUYEN THI ANH DIEM
+ THAI THI THANH HANG

150,000

HP001

IBVCB.0301200889584001.NGUYEN THI ANH DIEM.
THAI THI THANH HANG , (MS:HP001) 0916573222,
C08 CC BINH THOI P8,Q11

3

08-01-20

Lien Tu

150,000

HP001

924657.080120.111055.Lien Tu- HP001- 0912655802
- Nam Tu Liem Ha Noi

4

24-01-19

CHAU THU CHUONG

150,000

HP001

477480.240120.145441.CHAUTHUCHUONG
-HP001-0948636670((LONGTHANH-DONGNAI)

5

29-12-19

Tran Nguyen Thanh Thuy

300,000

HP001

282531.291219.002913.Tran Nguyen Thanh Thuy
HP001 0909041341 quan Tan Phu

6

09-01-20

HO NGOC DUC

500,000

HP002

485648.090120.152029.HO NGOC DUC - HP002
 - TP.HCM-090120-15:20:25

7

24-01-19

NGUYEN HONG LUYEN

100,000

HP002

477447.240120.145128.NGUYENHONGLUYEN
-HP002-0939082769 (CAMAU)

8

01-01-20

Minh Luc

500,000

HP002

MBVCB309300333.PT Minh Luc - HP002 - 0947426996
- Vung Tau.CT tu 0081001014010 NGUYEN QUANG GIAP
toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

 

 

 

2,600,000

 

 

 

VĂN PHÒNG NHẬN THÁNG 12

STT

Ngày

Họ và tên


chương trình

Số tiền
đóng góp

Tương đương
 số lượng
 (quyển)

Địa chỉ

1

29-11-19

Trần Đình Tuân

HP001

1,500,000

100

Quận 12

2

30-11-19

Trung Hiếu và Trung Kiên

HP001

300,000

150

Hóc Môn

3

30-11-19

Phật tử

HP001

500,000

33

 

4

30-11-19

Nguyễn Thu Nền

HP001

1,650,000

110

Quận 12

5

30-11-19

Lâm Ngọc Phượng

HP001

200,000

13

 

6

30-11-19

Diệu Phước

HP001

200,000

13

 

7

30-11-19

Diệu Cúc

HP001

200,000

13

 

8

30-11-19

Diệu Tánh

HP001

200,000

13

 

9

30-11-19

Liên Hường

HP001

1,500,000

100

 

10

15-12-19

Cô Thoa

HP001

450,000

30

 

11

15-12-19

Phạm Thị Ngọc Hà

HP001

500,000

33

 

12

25-12-19

Nguyễn Thị Hồng Long

HP001

1,000,000

67

 

13

26-12-19

Cô Thọ Hoa

HP001

5,000,000

333

Đức Trọng, Lâm Đồng

14

26-12-19

Tuyết Nhung

HP001

200,000

13

Đức Trọng, Lâm Đồng

15

26-12-19

Nguyễn Thị Lân

HP001

200,000

13

Đức Trọng, Lâm Đồng

16

26-12-19

Nguyễn Thị Lại Khanh

HP001

150,000

10

Gò Vấp

17

30-11-19

Cô Lý

HP002

4,000,000

2,000

USA

18

30-11-19

Cô Lê và Diệu Thanh

HP002

1,000,000

500

Tân Bình

19

30-11-19

Phật tử

HP002

1,000,000

500

Long An

20

30-11-19

Phật tử

HP002

500,000

250

Thủ Đức

21

30-11-19

Vũ Thị Hài

HP002

100,000

50

Bình Chánh

22

30-11-19

Trung Hiếu và Trung Kiên

HP002

200,000

100

Hóc Môn

23

30-11-19

Phật tử

HP002

2,000,000

1,000

Bình Chánh

24

30-11-19

Liên Thảo

HP002

200,000

100

Tân Phú

25

30-11-19

Liên Hằng

HP002

200,000

100

Bình Dương

26

30-11-19

Liên Nguyệt

HP002

300,000

150

Quận 5

27

30-11-19

Lê Thị Quý

HP002

200,000

100

Quận 5

28

30-11-19

Phật tử

HP002

200,000

100

Quận 5

29

30-11-19

Cô Huệ

HP002

500,000

250

 

30

30-11-19

Bùi Thị Mai

HP002

200,000

100

 

31

30-11-19

Liên Phúc

HP002

500,000

250

 

32

30-11-19

KENVIN HYDERSON

HP002

200 USD

2,300

 
   

Tổng cộng

 

29,450,000

8,897

 

 

CHUYỂN KHOẢN THÁNG 12

STT

Ngày
đóng góp

Tên người chuyển

Đóng góp


chương trình

Tương
đương
 số lượng
 (quyển)

Hiển thị trên sao kê

1

26-11-19

Nguyen Thi Tuyet Suong

1,500,000

HP001

100

IBVCB.2611190679872001.NGUYEN THI TUYET SUONG.Gia dinh con ( Nguyen Thi Tuyet Suong)-HP001-  ( Bien Hoa - Dong Nai)

2

28-11-19

Tran Hai Ngoc
+Tran Hai Ngan
+Tran Hai Duc

150,000

HP001

10

IBVCB.2811190372828003.LE THI HOANG HAI.
Tran Hai Ngoc+Tran Hai Ngan+Tran Hai Duc-
HP001-(Sadec Dong Thap)

3

28-11-19

Gia dinh Quang Dung

101,000

HP001

7

541157.281119.170416.Gia dinh Quang Dung
HP001  Buon Ma Thuot

4

29-11-19

Phat tu

15,000

HP001

1

784859.291119.174229.HP001

5

02-12-19

Phuong Bao

150,000

HP001

10

579052.021219.170812.Phuong Bao an tong HP001, HP002 - Binh Thanh. FT19336467209788

6

03-12-19

Nguyen Thi My Duyen

1,500,000

HP001

100

IBVCB.0312190099801001.NGUYEN THI MY
DUYEN.NGUYEN THI MY DUYEN - HP001 -
 (NHA BE - TP.HCM)

7

04-12-19

TO HOAI MINH

150,000

HP001

10

686012.041219.104559.TO HOAI MINH HP001

8

07-12-19

tran thi minh kieu

1,500,000

HP001

100

237666.071219.115943.tran thi minh kieu
 hp001

9

08-12-19

Hue Phat

1,500,000

HP001

100

607875.081219.142311.Hue Phat
 HP001 Tp Hcm

10

14-12-19

VU THI THAO

300,000

HP001

20

IBVCB.1412190986835001.VU THI THAO.
Vu Thi Thao- HP001- Hai Duong

11

16-12-19

Vo chau phuoc

300,000

HP001

20

467293.151219.220716.Vo chau phuoc HP001 300000 HP001 200000, PHAM THI TRANG HP001 300000 HP002 200000 TPHCM

12

16-12-19

PHAM THI TRANG

300,000

HP001

20

467293.151219.220716.Vo chau phuoc HP001 300000 HP001 200000, PHAM THI TRANG HP001 300000 HP002 200000 TPHCM

13

23-12-19

Lien Thuy

300,000

HP001

20

402380.231219.092528.Lien Thuy, HP001-
Go Vap- TP. HCM

14

24-12-19

 Hai be Phuc va Khoi

500,000

HP001

33

011471.241219.103425.IBFTA 191224000015909
 Hai be Phuc va Khoi HP001  HCM Q7

15

27-11-19

le xuan nam

200,000

HP002

100

943206.271119.202902.le xuan nam hp002
0335975114 lam ha lam dong

16

28-11-19

Tran Hai Ngoc
+Tran Hai Ngan
+Tran Hai Duc

300,000

HP002

150

IBVCB.2811190033186001.LE THI HOANG HAI.
Tran Hai Ngoc+Tran Hai Ngan+Tran Hai Duc-HP002 - (Sadec-Dong Thap)

17

28-11-19

Gia dinh Quang Dung

101,000

HP002

51

540087.281119.170252.Gia dinh Quang Dung
 HP002 Buon Ma Thuot

18

29-11-19

 NGUYEN THI KIM OANH

500,000

HP002

250

MBVCB285180259.nguyen thi kim oanh -HP002-(quan 12,tp hcm) .CT tu 0331000460332 NGUYEN THI KIM OANH toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

19

01-12-19

NGUYEN THI THUY LIEN

2,000,000

HP002

1,000

MBVCB286523023.hoa vo uu - hp002 - HCMC.
CT tu 0071000803265 NGUYEN THI THUY LIEN toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

20

02-12-19

NGUYEN NGOC MAN NHI

100,000

HP002

50

Sender:79310001.DD:021219.SHGD:10018684.BO:NGUYEN NGOC MAN NHI.NHI NGUYEN
HP002 0773039935 TAN PHU TPHCM

21

02-12-19

Phuong Bao

250,000

HP002

125

579052.021219.170812.Phuong Bao an tong HP001,
HP002 - Binh Thanh. FT19336467209788

22

04-12-19

TRAN THI HOA

200,000

HP002

100

685245.041219.104121.TRAN THI HOA HP002

23

08-12-19

Co Thuy

1,000,000

HP002

500

511878.081219.090744.Phat tu con la thuy o bac giang phat tam cung duong 500 cuon sach nhan dip tet de cac thay reo duyen

24

11-12-19

nguyen ho yen ngoc

200,000

HP002

100

480162.111219.093257.nguyen ho yen ngoc-HP002--( cu chi-tphcm)

25

12-12-19

Nguyen Ly

1,000,000

HP002

500

204365.121219.170106.Nguyen Ly HP002
 Lam Dong

26

16-12-19

Vo chau phuoc

200,000

HP002

100

467293.151219.220716.Vo chau phuoc HP001 300000 HP001 200000, PHAM THI TRANG HP001 300000 HP002 200000 TPHCM

27

16-12-19

PHAM THI TRANG

200,000

HP002

100

467293.151219.220716.Vo chau phuoc HP001 300000 HP001 200000, PHAM THI TRANG HP001 300000 HP002 200000 TPHCM

28

19-12-19

Tinh Luan + Lien Thuy

2,000,000

HP002

1,000

547150.191219.133420.Tinh Luan Lien Thuy HP002 Thu Duc TPHCM FT19353899692088

29

23-12-19

Lien Thuy

200,000

HP002

100

401328.231219.092241.Lien Thuy, HP002,
 Go Vap - Ho Chi Minh

30

23-12-19

Tinh Luan + Lien Thuy

4,000,000

HP002

2,000

858717.231219.152209.Tinh luan lien thuy
hp002 FT19357333001398

 

Tổng cộng

 

20,717,000

 

6,777

 

 

VĂN PHÒNG NHẬN THÁNG 11

STT

Ngày

Họ và tên


chương trình

Số tiền
đóng góp

Tương đương số lượng (quyển)

Địa chỉ

1

02-11-19

Cô Mẫn

HP001

500,000

33

Tân Bình

2

02-11-19

Cô Diệu Trầm

HP001

155,000

10

Đồng Nai

3

03-11-19

Phật tử

HP001

300,000

20

Tân Phú

4

03-11-19

Kim Vân

HP001

1,500,000

100

Củ Chi

5

03-11-19

Lê Thị Thanh Tuyền

HP001

60,000

4

Quận 4

6

03-11-19

Diệu Quy

HP001

100,000

6

Đồng Nai

7

03-11-19

Nguyễn Mai Thảo

HP001

300,000

20

Vĩnh Long

8

03-11-19

Nguyễn Mai Trang

HP001

375,000

25

Vĩnh Long

9

03-11-19

Phạm Hà Kế

HP001

400,000

26

Tân Phú

10

03-11-19

Liên Nguyệt

HP001

250,000

16

Quận 11

11

03-11-19

Tịnh Hùng

HP001

500,000

33

Long An

12

03-11-19

Vũ Thị Kỷ

HP001

100,000

6

Quận 10

13

03-11-19

Võ Ngọc Chơn

HP001

250,000

16

Quận 3

14

03-11-19

Phúc An Lương

HP001

250,000

16

Tân Phú

15

03-11-19

Hạnh Bình

HP001

20,000

1

Gò Vấp

16

03-11-19

Diệu Thanh

HP001

200,000

13

Bình Phước

17

03-11-19

Phật tử

HP001

200,000

13

Quận 12

18

03-11-19

Cô Thuận

HP001

500,000

33

Quận 12

19

03-11-19

Đỗ Mỹ Hằng

HP001

100,000

6

Bến Cát - Bình Dương

20

03-11-19

Lâm Thị Nga

HP001

100,000

6

Bình Tân

21

03-11-19

Diệu Lợi

HP001

300,000

20

Gò Vấp

22

03-11-19

Đinh Thị Lương

HP001

200,000

13

Bình Thạnh

23

11-11-19

Cô Thanh (vi tính)

HP001

300,000

20

Hải Phòng

24

17-11-19

GĐ Trần Thị Điền

HP001

3,000,000

200

Bình Dương

25

17-11-19

Phật tử

HP001

500,000

33

Hóc Môn

26

24-11-19

Dương Thị Thu Hằng

HP001

500,000

33

An Giang

27

03-11-19

Kim Vân

HP002

600,000

300

Củ Chi

28

03-11-19

Trần Quang Hưng

HP002

100,000

50

Quận 2

29

03-11-19

Bùi Trần Yến Trang

HP002

200,000

100

Bình Chánh

30

03-11-19

Lê Thị Thanh Tuyền

HP002

40,000

20

Quận 4

31

03-11-19

Cao Thị Kim Tuyến

HP002

500,000

250

Đồng Nai

32

03-11-19

Diệu Hoàng

HP002

200,000

100

Đồng Nai

33

03-11-19

Phật tử

HP002

20,000

10

Đồng Nai

34

03-11-19

Phật tử

HP002

30,000

15

Đồng Nai

35

03-11-19

Minh Thiện

HP002

50,000

25

Củ Chi

36

03-11-19

Đồng Phú

HP002

200,000

100

Củ Chi

37

03-11-19

Nguyễn Mai Trang

HP002

120,000

60

Vĩnh Long

38

03-11-19

Liên Nguyệt

HP002

250,000

125

Quận 11

39

03-11-19

Phật tử

HP002

30,000

15

Quận 11

40

03-11-19

Phật tử

HP002

300,000

150

Đồng Nai

41

03-11-19

Tịnh Hùng

HP002

500,000

250

Long An

42

03-11-19

Phật tử

HP002

100,000

50

Phú Yên

43

03-11-19

Vũ Thị Kỷ

HP002

20,000

10

Quận 10

44

03-11-19

Nguyễn Thị Thiện

HP002

50,000

25

Quận 12

45

03-11-19

Phật tử

HP002

100,000

50

Quận 12

46

03-11-19

Nguyễn Thị Bé

HP002

200,000

100

Quận 8

47

03-11-19

Diệu Phổ

HP002

200,000

100

Hóc Môn

48

03-11-19

Cô Xuân và Cô Mỹ

HP002

200,000

100

Gò Vấp

49

03-11-19

Phạm Thị Phương

HP002

20,000

10

Đồng Nai

50

03-11-19

Liên Thơ

HP002

100,000

50

Hóc Môn

51

03-11-19

Trần Thị Kiên Thanh

HP002

500,000

250

Bình Tân

52

03-11-19

Bùi Thị Phương

HP002

200,000

100

Bình Tân

53

03-11-19

Trương Ngọc Nga

HP002

200,000

100

Đồng Nai

54

03-11-19

Trương Mộc Khanh

HP002

500,000

250

Quận 11

55

03-11-19

Nguyễn Thị Xuân

HP002

200,000

100

Củ Chi

56

03-11-19

Nguyễn Thị Hồng

HP002

200,000

100

Tây Ninh

57

03-11-19

Diệu Quả

HP002

50,000

25

Củ Chi

58

03-11-19

Đặng Thị Kim Thuyền

HP002

200,000

100

Hóc Môn

59

03-11-19

Hoàng Thị Sương

HP002

100,000

50

Quận 7

60

03-11-19

Nguyễn Văn Tường

HP002

100,000

50

Củ Chi

61

03-11-19

Liên Hường

HP002

200,000

100

Quận 1

62

03-11-19

Liên Khánh

HP002

200,000

100

Hóc Môn

63

03-11-19

Phật tử

HP002

100,000

50

Bình Dương

64

03-11-19

Ngô Ánh Hồng

HP002

100,000

50

Quận 7

65

03-11-19

Phạm Thị Minh Tâm

HP002

100,000

50

Quận 7

66

03-11-19

Liên Trinh

HP002

100,000

50

Bình Dương

67

03-11-19

Liên Nương

HP002

100,000

50

Đồng Nai

68

03-11-19

Trần Thị Hoàng Oanh

HP002

100,000

50

Bình Chánh

69

03-11-19

Võ Duy Thịnh

HP002

250,000

125

Quận 3

70

03-11-19

Trần Nguyệt Hồng

HP002

20,000

10

Đồng Tháp

71

03-11-19

Viên Hạnh

HP002

200,000

100

Bình Dương

72

03-11-19

Phật tử

HP002

200,000

100

Bình Dương

73

03-11-19

Phật tử

HP002

100,000

50

Hồ Chí Minh

74

03-11-19

Phúc An Lương

HP002

250,000

125

Tân Phú

75

03-11-19

Âu Thị Sàng

HP002

100,000

50

Gò Vấp

76

03-11-19

Liên Quế

HP002

100,000

50

Bình Dương

77

03-11-19

Hoàng Thị Vân

HP002

500,000

250

Bình Thuận

78

03-11-19

Nguyễn Thị Huê

HP002

100,000

50

Quận 7

79

03-11-19

Phật tử

HP002

200,000

100

Củ Chi

80

03-11-19

Liên Nga

HP002

500,000

250

Hóc Môn

81

03-11-19

Phật tử

HP002

200,000

100

Quận 12

82

03-11-19

Diệu Tuyền

HP002

200,000

100

Bình Tân

83

03-11-19

Phật tử

HP002

300,000

150

Quận 12

84

03-11-19

Phật tử

HP002

300,000

150

Hồ Chí Minh

85

03-11-19

Đinh Thị Thuận

HP002

500,000

250

Quận 12

86

03-11-19

Đỗ Mỹ Hằng

HP002

400,000

200

Bến Cát - Bình Dương

87

03-11-19

Han Phúc

HP002

300,000

150

Tân Bình

88

03-11-19

Diệu Lợi

HP002

200,000

100

Gò Vấp

89

03-11-19

Đinh Thị Lương

HP002

400,000

200

Bình Thạnh

90

03-11-19

Trần Thị Lan

HP002

200,000

100

 

91

03-11-19

Liên Oanh

HP002

500,000

250

Tân Bình

92

03-11-19

Võ Thị Tuyết Nga

HP002

100,000

50

Long An

93

03-11-19

Trần Kim Mãnh

HP002

600,000

300

Bình Định

94

03-11-19

Cao Ngọc Huấn

HP002

100,000

50

Gò Vấp

95

03-11-19

Phật tử

HP002

16,000

8

Gò Vấp

96

04-11-19

GĐPT Liên Hoa

HP002

2,000,000

1,000

Quận 11

97

04-11-19

Liên Xuân

HP002

600,000

300

Quận 12

98

04-11-19

Trần Thị Tỉa

HP002

200,000

100

Hóc Môn

99

04-11-19

Cô Liên Tâm

HP002

200,000

100

Hóc Môn

100

04-11-19

Cô Chi

HP002

200,000

100

Hóc Môn

101

04-11-19

Cô Quế

HP002

200,000

100

Hóc Môn

102

10-11-19

Tịnh Tâm

HP002

500,000

250

Quận 12

103

10-11-19

Tịnh Hòa

HP002

600,000

300

Hóc Môn

104

10-11-19

Đỗ Thị Xuyến

HP002

300,000

150

Nhà Bè

105

10-11-19

Liên Hòa

HP002

200,000

100

Bình Dương

106

11-11-19

Cô Ngọc Hường

HP002

40,000

20

Quận 12

107

11-11-19

Cô Thanh (vi tính)

HP002

300,000

150

Hải Phòng

108

12-11-19

Diệu Thanh

HP002

1,000,000

500

Vũng Tàu

109

12-11-19

Hồng Huệ

HP002

500,000

250

Quận 8

110

12-11-19

Diệu Thiện và
 Diệu Chí

HP002

500,000

250

Quận 1

111

12-11-19

Lê Thị Thủy

HP002

500,000

250

Bình Tân

112

12-11-19

Trần Thị Yến Oanh

HP002

500,000

250

Bình Tân

113

12-11-19

Trần Thị Chi

HP002

500,000

250

Bình Tân

114

12-11-19

Nguyễn Thị Tý

HP002

200,000

100

Bình Tân

115

12-11-19

Cô Diệu

HP002

400,000

200

Hóc Môn

116

12-11-19

Đặng Xuân Như

HP002

300,000

150

Hóc Môn

117

12-11-19

Phật tử

HP002

600,000

300

Quận 12

118

25-11-19

Huỳnh Thị Nga

HP002

100,000

50

Quận 12

119

26-11-19

Lê Thị Mỹ Hương

HP002

200,000

100

Gò Vấp

   

Tổng cộng

 

35,816,000

13,150

 

 

CHUYỂN KHOẢN THÁNG 11

STT

Ngày
đóng góp

Tên người chuyển

Đóng góp

Mã chương trình

Tương đương số lượng (quyển)

Hiển thị trên sao kê

1

31-10-19

Ho Thi Tuyet Nhi

150,000

HP001

10

MBVCB266100612.Ho Thi Tuyet Nhi_HP001_0366519979(Long
 Khanh_Dong Nai).CT tu 0871004250775 HO THI TUYET NHI toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

2

01-11-19

Dang Thuy Ngoc

150,000

HP001

10

878038.011119.222850.Dang Thuy Ngoc HP001 0765650888 FT19306609688439

3

01-11-19

DUONG CAM THAO

300,000

HP001

20

MBVCB266288231.KINH GUI AN TONG 20 QUYEN BAI HOC THIEU NHI.CT tu 0071004077696 DUONG CAM THAO toi
0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

4

01-11-19

LE THI KIM THUY

15,000

HP001

1

875255.011119.161640.LE THI KIM THUY - HP001 - 0396312642

5

04-11-19

Lan Vo

1,500,000

HP001

100

343375.041119.212223.Lan Vo HP001
 Han Quoc

6

05-11-19

NHUAN NHIEN

50,000

HP001

3

932124.051119.163507.Phat tu NHUAN NHIEN - HP001 -
 0983269724 - Q.12 TP. HCM FT19309269069251

7

06-11-19

QUANG NGHI

150,000

HP001

10

Sender:01310005.DD:061119.SHGD:10006485.BO:
NGUYEN THUY DUNG.QUANG NGHI HP001 093751858 1

8

07-11-19

NGUYEN CHAU
THANH HAN

150,000

HP001

10

Sender:79305001.DD:071119.SHGD:10000366.BO:NGUYEN CHAU
THANH HAN.NGUYEN CHAU THANH HAN HP001 0916667887
BINH DUONG

9

07-11-19

Nguyen Ho Yen Ngoc

300,000

HP001

20

120633.071119.090016.nguyen ho yen ngoc-HP001-0919551579
(cu chi-tp hcm)

10

07-11-19

Huynh Ngoc Diem

1,500,000

HP001

100

MBVCB270363240.Huynh Ngoc Diem-HP001-0896888556 (Bien Hoa-Dong Nai).CT tu 0121000809363 HUYNH NGOC DIEM toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

11

07-11-19

Nguyen Tu Luc

30,000

HP001

2

471626.071119.112602.Nguyen Tu Luc, HP001, 0909523577, Ben do 1,
Tan Phu Trung, Cu Chi, TPHCM

12

08-11-19

NGUYEN TAN NGOC

200,000

HP001

13

Sender:48204018.DD:081119.SHGD:18397337.BO:NGUYEN TAN NGOC.
NGUYEN TAN GNOC HP001: 200.000, HP 002: 100.000 D

13

11-11-19

 LA THI TRANG

100,000

HP001

6

Sender:01202021.DD:111119.SHGD:10000142.BO:LA THI TRANG.995219111135802
 LA THI TRANG HP0 01 0334774714 KINH MON HAI DUONG

14

12-11-19

NGUYEN THI KIM
PHUONG

500,000

HP001

33

IBVCB.1211190145030003.NGUYEN THI KIM PHUONG.Kinh goi thay de ung ho in sach dao duc cho thieu nhi- (Nguyen thi ngoc Kim Long)

15

14-11-19

Ngo Thanh Du

1,500,000

HP001

100

101267.141119.173734.Ngo Thanh Du (PD. Tinh Khuong) va Le Thi Kim Ngan
(PD.
Lien Ngan) - 1. HP001 (1.500.000d). 2. HP002

16

14-11-19


NGUYEN THI DUNG

450,000

HP001

30

LE MY PHUONG NT//NGUYEN THI DUNG - HP002(300.000) HP001(450.000)-
0906415878 GD TIEN MAT

17

20-11-19

NGUYEN THI BICH
 LOAN

600,000

HP001

40

Sender:79307006.DD:201119.SHGD:10002321.BO:NGUYEN THI BICH LOAN.
AN TONG SACH CHO TRE EM

18

22-11-19

LE THI THUY LAN

750,000

HP001

50

IBVCB.2211190384733001.LE THI THUY LAN.Le Thi Thuy Lan - HP001 - 0988826256
(Giong Trom, Ben Tre)

19

26-11-19

NGUYEN THI TUYET SUONG

900,000

HP001

60

389965.261119.160454.Tu thi Kim Hieu
 HP001 0373894693

20

26-11-19

LE THI THUY TRANG

150,000

HP001

10

MBVCB268151221.LE THI THUY TRANG_HP001_0334853520(CU CHI-TPHCM).
CT tu 0501000160101 LE THI THUY TRANG toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

21

26-11-19

LE MY PHUONG

300,000

HP001

20

LE MY PHUONG NT//DONG GOP CTRINH HP001 (300.000) HP002 (200.000) -
0906415878 GD TIEN MAT

22

26-11-19

Le Pham Diem Mai

142,300

HP001

9

189951.231119.190838.Le Pham Diem Mai
 HP001 0969902714 Q7HCM

23

08-11-19

DOAN THI TU

100,000

HP002

50

669312.081119.202418.DOAN THI TU -
HP002-0938718904- DAKLAK-081119-20:24:16

24

09-11-19

TRUONG THIEN TRANG

200,000

HP002

100

694748.091119.061819.TRUONG THIEN TRANG-HP002-0762999579
(HOC MON-HO CHI MINH)-091119-06:18:19

25

12-11-19

NGUYEN THANH MAI

200,000

HP002

100

MBVCB273886459.Dieu lien tinh _HP002_0903034218 (tphcm).CT tu 0071000637346
 NGUYEN THANH MAI toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

26

13-11-19

Pham Tran Nhat Hao

1,000,000

HP002

500

MBVCB274326683.Pham Tran Nhat Hao-HP002-0932753702 ( Hoc Mon, HCM).CT tu
 0511000426928 PHAM TRAN NHAT HAO toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

27

14-11-19

Ngo Thanh Du

2,500,000

HP002

1250

 

28

19-11-19

LE KHAC VU

200,000

HP002

100

BVCB.1911190921068001.LE KHAC VU.
Le khac Vu-HP002-0974566664(TPHCM)

29

22-11-19

NHUAN NHIEN -

50,000

HP002

25

238626.221119.082030.Phat tu NHUAN NHIEN - HP002 - 0983269724 - TP. HCM
FT19326663044525

30

23-11-19

Le Pham Diem Mai

100,000

HP002

50

189239.231119.190632.Le Pham Diem Mai
HP002 0969902714 Q7 HCM

31

25-11-19

Tu thi Kim Hieu

1,000,000

HP002

500

700849.251119.105817.Tu thi KimHieu
 HP002 0373894693

32

26-11-19

 

100,000

HP002

50

370877.261119.122544.Pham Son Kien -
 HP002 - 0327823311 (Ho Chi Minh)

33

26-11-19

LUONG BE NAM

2,000,000

HP002

1000

MBVCB270974383.Hoi Hoa Duc - HP002 - 0907991922 - Ca Mau .
CT tu 0071000633440 LUONG BE NAM toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

34

26-11-19

Linh

500,000

HP002

250

617699.081119.104800.linh-HP002-q4

35

26-11-19

Le Thi Thuy Trang

100,000

HP002

50

MBVCB271057113.Le Thi Thuy Trang-HP002-0334853520(CU CHI-TP HCM).
CT tu 0501000160101 LE THI THUY TRANG toi 0071000651615 NGUYEN SY CUONG.

36

26-11-19

NGUYEN TAN NGOC

100,000

HP002

50

Sender:48204018.DD:081119.SHGD:18397337.BO:NGUYEN TAN NGOC.
NGUYEN TAN GNOC HP001: 200.000, HP 002: 100.000 D

37

26-11-19

Do Thi Thu Hieu

100,000

HP002

50

589682.091119.035157.Do Thi Thu Hieu
HP002 Binh Dinh FT19313910826273

38

26-11-19

NGUYEN VAN TUNG

500,000

HP002

250

650816.121119.085929.Vietcombank
 0071000651615 NGUYEN VAN TUNG
Hp002 lao cai

39

26-11-19


NGUYEN THI DUNG

300,000

HP002

150

LE MY PHUONG NT//NGUYEN THI DUNG - HP002(300.000) HP001(450.000)-
0906415878 GD TIEN MAT

40

26-11-19

DINH THI HAO

500,000

HP002

250

Sender:01204001.DD:141119.SHGD:11568074.BO:DINH THI HAO.DINH THI HAO
HP001 GIA BIH BAC NINH

41

26-11-19

LE MY PHUONG

200,000

HP002

100

LE MY PHUONG NT//DONG GOP CTRINH HP001 (300.000) HP002 (200.000) -
0906415878 GD TIEN MAT

42

26-11-19

NGUYEN THI TUYET
SUONG

400,000

HP002

200

IBVCB.2611190966486003.NGUYEN THI TUYET SUONG.Gia dinh con ( Nguyen Thi
 Tuyet Suong)-HP002-0919079999 ( Bien Hoa - Dong Nai)

 

Tổng cộng

20,037,300

5732